topleft bar
topright bar

[TOP 50+] Từ vựng tiếng anh về đồ dùng trong nhà bếp

0

Bố mẹ hãy thử cùng Kynaforkids.vn giúp bé học tốt tiếng anh bằng cách dạy các từ vựng tiếng anh về đồ dùng trong nhà bếp nhé. Chắc chắn bé sẽ có vốn từ vựng thật phong phú và nhớ thật lâu đấy.

từ vựng tiếng anh trong nhà bếp

 

#1 Từ vựng tiếng anh về đồ dùng trong nhà bếp

  • Apron: Tạp dề
  • Kitchen scales: Cân thực phẩm
  • Pot holder: Miếng lót nồi
  • Broiler: Vỉ sắt để nướng thịt
  • Grill: Vỉ nướng
  • Oven cloth: Khăn lót lò
  • Tin opener: Cái mở hộp
  • Tongs: Cái kẹp
  • Whisk: Cái đánh trứng
  • Peeler: Dụng cụ bóc vỏ củ quả
  • Knife: Dao
  • Carving knife: Dao lạng thịt
  • Jar: Lọ thủy tinh
  • Jug: Cái bình rót
  • Oven gloves: Găng tay dùng cho lò sưởi
  • Tray: Cái khay, mâm
  • Kitchen roll: Giấy lau bếp
  • Frying pan: Chảo rán
  • Steamer: Nồi hấp
  • Saucepan: Cái nồi
  • Pot: Nồi to
  • Spatula: Dụng cụ trộn bột
  • Kitchen foil: Giấy bạc gói thức ăn
  • Chopping board: Thớt
  • Corer: Đồ lấy lõi hoa quả
  • Tea towel: Khăn lau chén
  • Burner: Bật lửa
  • Washing-up liquid: Nước rửa bát
  • Scouring pad/ scourer: Miếng rửa bát
  • Bottle opener: Cái mở chai bia
  • Corkscrew: Cái mở chai rượu
  • Colander: Cái rổ
  • Grater/ cheese grater: Cái nạo
  • Mixing bowl: Bát trộn thức ăn
  • ​Rolling pin: Cái cán bột
  • Sieve: Cái rây

#2 Từ vựng tiếng anh về dụng cụ ăn uống trong nhà bếp

  • Chopsticks: Đũa
  • Soup ladle: Cái môi (để múc canh)
  • Spoon: Thìa
  • Dessert spoon: Thìa ăn đồ tráng miệng
  • Soup spoon: Thìa ăn súp
  • Crockery: Bát đĩa sứ
  • Plate: Đĩa
  • Cup: Chén
  • Saucer: Đĩa đựng chén
  • Bowl: Bát
  • Glass: Cốc thủy tinh
  • Mug: Cốc cà phê
  • Tablespoon: Thìa to
  • Teaspoon: Thìa nhỏ
  • Wooden spoon: Thìa gỗ
  • Fork: Dĩa

#3. Từ vựng tiếng anh về thiết bị trong nhà bếp

  • Oven: Lò nướng
  • Microwave: Lò vi sóng
  • Rice cooker: Nồi cơm điện
  • Toaster: Máy nướng bánh mỳ
  • Refrigerator/ fridge: Tủ lạnh
  • Freezer: Tủ đá
  • Blender: Máy xay sinh tố
  • Mixer: Máy trộn
  • Garlic press: Máy xay tỏi
  • Coffee maker: Máy pha cafe
  • Coffee grinder: Máy nghiền cafe
  • Sink: Bồn rửa
  • Cabinet: Tủ
  • Dishwasher: Máy rửa bát
  • Kettle: Ấm đun nước
  • Toaster: Lò nướng bánh mì
  • Stove: Bếp nấu
  • Pressure – cooker: Nồi áp suất
  • Juicer: Máy ép hoa quả

Bố mẹ có thể cho bé học thêm:

Bạn hãy lưu lại những từ vựng tiếng anh về đồ dùng trong nhà bếp mà Kynaforkids.vn gợi ý ở trên để giúp bé yêu của mình được học hỏi thêm, nâng cao vốn từ vựng bằng chính các vụng trong nhà bếp nhé.

 

Tác giả: Kynaforkids