Cộng đồng mẹ bé Kynaforkids
    Facebook Twitter Instagram
    Cộng đồng mẹ bé Kynaforkids
    • Tiếng Anh Theo Lớp
      • Tiếng Anh lớp 1
      • Tiếng Anh lớp 2
      • Tiếng Anh lớp 3
      • Tiếng Anh lớp 4
      • Tiếng Anh lớp 5
      • Bài tập tiếng anh
      • Đề thi tiếng anh
      • Từ vựng tiếng anh
    • Tiếng Anh Giải Trí
      • Phần mềm tiếng anh
      • Phim tiếng anh
      • Truyện tranh tiếng anh
    • Ebook
    • Nuôi Dạy Con
    • Bé nên học gì
      • Học tiếng anh video
      • Học toán tư duy
      • Tiếng anh 1 kèm 4
      • Tiếng anh 1 kèm 1
      • Tiếng anh doanh nghiệp
    • KynaEnglish
    Cộng đồng mẹ bé Kynaforkids
    Home»Học Tiếng Anh Cho Trẻ»Từ vựng tiếng anh»Tổng Hợp 100+ Từ Vựng Tiếng Anh Về Giao Thông
    Từ vựng tiếng anh

    Tổng Hợp 100+ Từ Vựng Tiếng Anh Về Giao Thông

    Kyna English BlogBy Kyna English BlogDecember 14, 2020Updated:July 29, 2023No Comments4 Mins Read
    Share
    Facebook Pinterest

    Từ vựng tiếng Anh về giao thông là một trong những chủ đề được khá nhiều bé nam yêu thích. Đặc biệt, việc học ngoại ngữ theo cụm chủ đề từ vựng sẽ giúp trẻ học nhanh, ghi nhớ lâu hơn. Thêm vào đó, trẻ cũng sẽ khá say mê với những chủ đề mà con thích thú. Điều này giúp trẻ tập trung hơn mà không cảm thấy nhàm chán. Bố mẹ hãy cùng theo chân Kyna For Kids tìm hiểu từ vựng tiếng Anh về giao thông trong bài viết này nhé.

    100+ từ vựng tiếng Anh về giao thông

    Từ vựng tiếng Anh về giao thông gắn liền hình ảnh hàng ngày của trẻ. Đặc biệt, đây là chủ đề trẻ thường xuyên gặp và gần gũi mỗi ngày. Vì vậy ngoài việc học từ vựng, con cũng dễ dàng có thể ứng dụng ngay trong cuộc sống.

    từ vựng tiếng anh chủ đề giao thông

    Bố mẹ có thể kết hợp hình thức học chủ đề này với Flashcard. Việc học bằng flashcard có hình ảnh sinh động dễ dàng giúp con ghi nhớ nhanh hơn rất nhiều.

    1. Vehicle: Phương tiện
    2. Traffic: Giao thông
    3. Road: Đường
    4. Ring road: Đường vành đai
    5. Car hire: Thuê xe
    6. Roadside: Lề đường
    7. Road sign: biển chỉ đường
    8. Kerb: Mép vỉa hè
    9. Petrol Station: Trạm bơm xăng
    10. Fork: Ngã ba
    11. Turning: Chỗ rẽ, ngã rẽ
    12. Pedestrian crossing: Vạch sang đường
    13. Motorway: Xa lộ
    14. Toll road: Đường có thu lệ phí
    15. Toll: Lệ phí qua đường hay qua cầu
    16. One-way street: Đường một chiều
    17. Dual carriageway: Xa lộ hai chiều
    18. Hard shoulder: Vạt đất cạnh xa lộ để dừng xe
    19. Accident: Tai nạn
    20. Roundabout: Bùng binh
    21. T-junction: Ngã ba
    22. Parking meter: Máy tính tiền đỗ xe
    23. Traffic warden: Nhân viên kiểm soát việc đỗ xe
    24. Breathalyser: Dụng cụ kiểm tra độ cồn trong hơi thở
    25. Multi-storey car park: Bãi đỗ xe nhiều tầng
    26. Parking space: Chỗ đỗ xe
    27. Car park: Bãi đỗ xe
    28. Reverse gear: Số lùi
    29. Driving licence: Bằng lái xe
    30. Parking ticket: Vé đỗ xe
    31. To stall: làm chết máy
    32. Passenger: hành khách
    33. Learner driver: người tập lái
    34. Speed limit: giới hạn tốc độ
    35. Traffic light: đèn giao thông
    36. Tyre pressure: áp suất lốp
    37. Jump leads: dây sạc điện
    38. Level crossing: đoạn đường ray giao đường cái
    39. Speeding fine: phạt tốc độ
    40. Petrol: xăng
    41. Diesel: dầu diesel
    42. Oil: dầu
    43. Driver: tài xế
    44. Petrol pump: bơm xăng
    45. Unleaded: không chì
    46. Jack: đòn bẩy
    47. To change gear: chuyển số
    48. To drive: lái xe
    49. Car wash: rửa xe ô tô
    50. Puncture: thủng xăm
    51. Flat tyre: lốp sịt
    52. Driving lesson: buổi học lái xe
    53. The driving instructor: giáo viên dạy lái xe
    54. Driving test: thi bằng lái xe
    55. Traffic jam: tắc đường
    56. Road map: bản đồ đường đi 
    57. Second-hand: đồ cũ 
    58. Garage: ga ra
    59. Mechanic: thợ sửa máy
    60. To swerve: ngoặt
    61. Services: dịch vụ
    62. Bypass: đường vòng
    63. Speed: tốc độ
    64. To skid: trượt bánh xe
    65. Signpost: biển báo
    66. To slow down: chậm lại
    67. Accelerate: tăng tốc
    68. To brake: phanh
    69. Toll: lệ phí qua đường hay qua cầu
    70. Icy road: đường trơn vì băng
    71. Spray: bụi nước
    72. One-way street : đường một chiều
    73. Dual carriageway : xa lộ hai chiều
    74. Hard shoulder : vạt đất cạnh xa lộ để dừng xe
    75. Accident : tai nạn
    76. Roundabout : bùng binh
    77. T-junction : ngã ba
    78. Parking meter : máy tính tiền đỗ xe
    79. Traffic warden : nhân viên kiểm soát việc đỗ xe
    80. Breathalyser : dụng cụ kiểm tra độ cồn trong hơi thở
    81. Multi-storey car park : bãi đỗ xe nhiều tầng
    82. Parking space : chỗ đỗ xe
    83. Car park : bãi đỗ xe
    84. Reverse gear : số lùi
    85. Driving licence : bằng lái xe 
    86. Parking ticket : vé đỗ xe
    87. To stall : làm chết máy
    88. Passenger : hành khách
    89. Learner driver : người tập lái
    90. Speed limit : giới hạn tốc độ
    91. Traffic light : đèn giao thông
    92. Tyre pressure : áp suất lốp
    93. Level crossing : đoạn đường ray giao đường cái
    94. Speeding fine : phạt tốc độ
    95. Petrol : xăng
    96. Diesel : dầu diesel
    97. Jump leads : dây sạc điện
    98. Petrol pump : bơm xăng
    99. Unleaded : không chì
    100. Services : dịch vụ

    Tham khảo thêm:

    • 100+ từ vựng tiếng anh về trái cây trẻ nên biết
    • 100+ từ vựng tiếng Anh theo chủ đề gia đình
    • [TOP 50+] Từ vựng tiếng anh về đồ dùng trong nhà bếp

    Tổng hợp 100 từ vựng tiếng Anh về giao thông mà Kynaforkids đã chia sẻ trên hi vọng sẽ giúp trẻ dễ dàng tiếp thu và ghi nhớ tiếng Anh. Thêm vào đó, con cũng hứng thú và vui thích với cách học theo chủ đề này hơn. Bố mẹ đừng quên lưu lại ngay để giúp con học mỗi ngày nhé.

    Tác giả: Kynaforkids

    từ vựng tiếng anh trẻ em theo chủ đề
    Share. Facebook
    Kyna English Blog
    • Website
    • Facebook

    Đam mê học tiếng anh & yêu thích trẻ em. Đem lại những kiến thức bổ ích về tiếng anh, các kiến thức bổ ích dành cho trẻ em

    Bài viết liên quan

    [TOP 25+] Châm ngôn tiếng anh hay về công việc ý nghĩa

    March 29, 2021

    [TOP 30+] Châm ngôn tiếng anh về thành công

    March 26, 2021

    35 châm ngôn tiếng anh về tình yêu hay nhất mọi thời đại

    March 26, 2021
    Học 1:1 Cùng Gia Sư Tiếng Anh
    kyna-english-hoc-thu-mienphi-banner-vuong
    Tìm kiếm bài viết
    Bài Viết Về Tiếng Anh

    [TOP 07] Trung Tâm Tiếng Anh Vĩnh Long Tốt Nhất

    April 21, 2023

    [TOP 09] Trung Tâm Tiếng Anh Ở Tây Ninh Tốt Nhất

    April 6, 2023

    [TOP 04] Trung Tâm Tiếng Anh Bạc Liêu Tốt Nhất

    March 24, 2023

    [TOP 08] Trung Tâm Tiếng Anh Đồng Tháp Tốt Nhất

    March 21, 2023

    [TOP 07] Trung tâm tiếng anh KonTum tốt nhất

    March 17, 2023
    Theo dõi kênh KYNA ENGLISH OFFICIAL
    banner-youtube-kynaforkids-300x250
    Từ vựng tiếng anh

    [TOP 25+] Châm ngôn tiếng anh hay về công việc ý nghĩa

    March 29, 2021

    [TOP 30+] Châm ngôn tiếng anh về thành công

    March 26, 2021

    35 châm ngôn tiếng anh về tình yêu hay nhất mọi thời đại

    March 26, 2021

    [TOP 50+] Từ vựng tiếng anh về đồ dùng trong nhà bếp

    March 24, 2021

    TOP 25+ Châm ngôn tiếng anh về gia đình ý nghĩa nhất

    March 12, 2021
    Tải Đề – Luyện Thi

    Tải Đề Thi Cambridge 2023
    Lịch thi Cambridge 2023
    Các chứng chỉ Cambridge cần biết

    Thông tin Kyna English
    • Giới thiệu
    • Huống dẫn tải app
    • Hướng dẫn học
    • Câu hỏi thường gặp
    • Hotline: 1900636409
    Khóa học tại Kyna English
    • Học tiếng anh 1 kèm 1
    • Học tiếng anh ielts
    • Học tiếng anh cho người lớn
    • Luyện thi đại học môn tiếng anh
    • Học toán 1 kèm 1
    • Kyna English
    Social KynaForKids

    fb kyna english tiktok kynaenglish

    Type above and press Enter to search. Press Esc to cancel.

    Go to mobile version