topleft bar
topright bar

Tổng Hợp 100+ Từ Vựng Tiếng Anh Về Giao Thông

0

Từ vựng tiếng Anh về giao thông là một trong những chủ đề được khá nhiều bé nam yêu thích. Đặc biệt, việc học ngoại ngữ theo cụm chủ đề từ vựng sẽ giúp trẻ học nhanh, ghi nhớ lâu hơn. Thêm vào đó, trẻ cũng sẽ khá say mê với những chủ đề mà con thích thú. Điều này giúp trẻ tập trung hơn mà không cảm thấy nhàm chán. Bố mẹ hãy cùng theo chân Kyna For Kids tìm hiểu từ vựng tiếng Anh về giao thông trong bài viết này nhé.

100+ từ vựng tiếng Anh về giao thông

Từ vựng tiếng Anh về giao thông gắn liền hình ảnh hàng ngày của trẻ. Đặc biệt, đây là chủ đề trẻ thường xuyên gặp và gần gũi mỗi ngày. Vì vậy ngoài việc học từ vựng, con cũng dễ dàng có thể ứng dụng ngay trong cuộc sống.

từ vựng tiếng anh chủ đề giao thông

Bố mẹ có thể kết hợp hình thức học chủ đề này với Flashcard. Việc học bằng flashcard có hình ảnh sinh động dễ dàng giúp con ghi nhớ nhanh hơn rất nhiều.

  1. Vehicle: Phương tiện
  2. Traffic: Giao thông
  3. Road: Đường
  4. Ring road: Đường vành đai
  5. Car hire: Thuê xe
  6. Roadside: Lề đường
  7. Road sign: biển chỉ đường
  8. Kerb: Mép vỉa hè
  9. Petrol Station: Trạm bơm xăng
  10. Fork: Ngã ba
  11. Turning: Chỗ rẽ, ngã rẽ
  12. Pedestrian crossing: Vạch sang đường
  13. Motorway: Xa lộ
  14. Toll road: Đường có thu lệ phí
  15. Toll: Lệ phí qua đường hay qua cầu
  16. One-way street: Đường một chiều
  17. Dual carriageway: Xa lộ hai chiều
  18. Hard shoulder: Vạt đất cạnh xa lộ để dừng xe
  19. Accident: Tai nạn
  20. Roundabout: Bùng binh
  21. T-junction: Ngã ba
  22. Parking meter: Máy tính tiền đỗ xe
  23. Traffic warden: Nhân viên kiểm soát việc đỗ xe
  24. Breathalyser: Dụng cụ kiểm tra độ cồn trong hơi thở
  25. Multi-storey car park: Bãi đỗ xe nhiều tầng
  26. Parking space: Chỗ đỗ xe
  27. Car park: Bãi đỗ xe
  28. Reverse gear: Số lùi
  29. Driving licence: Bằng lái xe
  30. Parking ticket: Vé đỗ xe
  31. To stall: làm chết máy
  32. Passenger: hành khách
  33. Learner driver: người tập lái
  34. Speed limit: giới hạn tốc độ
  35. Traffic light: đèn giao thông
  36. Tyre pressure: áp suất lốp
  37. Jump leads: dây sạc điện
  38. Level crossing: đoạn đường ray giao đường cái
  39. Speeding fine: phạt tốc độ
  40. Petrol: xăng
  41. Diesel: dầu diesel
  42. Oil: dầu
  43. Driver: tài xế
  44. Petrol pump: bơm xăng
  45. Unleaded: không chì
  46. Jack: đòn bẩy
  47. To change gear: chuyển số
  48. To drive: lái xe
  49. Car wash: rửa xe ô tô
  50. Puncture: thủng xăm
  51. Flat tyre: lốp sịt
  52. Driving lesson: buổi học lái xe
  53. The driving instructor: giáo viên dạy lái xe
  54. Driving test: thi bằng lái xe
  55. Traffic jam: tắc đường
  56. Road map: bản đồ đường đi 
  57. Second-hand: đồ cũ 
  58. Garage: ga ra
  59. Mechanic: thợ sửa máy
  60. To swerve: ngoặt
  61. Services: dịch vụ
  62. Bypass: đường vòng
  63. Speed: tốc độ
  64. To skid: trượt bánh xe
  65. Signpost: biển báo
  66. To slow down: chậm lại
  67. Accelerate: tăng tốc
  68. To brake: phanh
  69. Toll: lệ phí qua đường hay qua cầu
  70. Icy road: đường trơn vì băng
  71. Spray: bụi nước
  72. One-way street : đường một chiều
  73. Dual carriageway : xa lộ hai chiều
  74. Hard shoulder : vạt đất cạnh xa lộ để dừng xe
  75. Accident : tai nạn
  76. Roundabout : bùng binh
  77. T-junction : ngã ba
  78. Parking meter : máy tính tiền đỗ xe
  79. Traffic warden : nhân viên kiểm soát việc đỗ xe
  80. Breathalyser : dụng cụ kiểm tra độ cồn trong hơi thở
  81. Multi-storey car park : bãi đỗ xe nhiều tầng
  82. Parking space : chỗ đỗ xe
  83. Car park : bãi đỗ xe
  84. Reverse gear : số lùi
  85. Driving licence : bằng lái xe 
  86. Parking ticket : vé đỗ xe
  87. To stall : làm chết máy
  88. Passenger : hành khách
  89. Learner driver : người tập lái
  90. Speed limit : giới hạn tốc độ
  91. Traffic light : đèn giao thông
  92. Tyre pressure : áp suất lốp
  93. Level crossing : đoạn đường ray giao đường cái
  94. Speeding fine : phạt tốc độ
  95. Petrol : xăng
  96. Diesel : dầu diesel
  97. Jump leads : dây sạc điện
  98. Petrol pump : bơm xăng
  99. Unleaded : không chì
  100. Services : dịch vụ

Tham khảo thêm:

Tổng hợp 100 từ vựng tiếng Anh về giao thông mà Kynaforkids đã chia sẻ trên hi vọng sẽ giúp trẻ dễ dàng tiếp thu và ghi nhớ tiếng Anh. Thêm vào đó, con cũng hứng thú và vui thích với cách học theo chủ đề này hơn. Bố mẹ đừng quên lưu lại ngay để giúp con học mỗi ngày nhé.

Tác giả: Kynaforkids