Top 100+ từ vựng tiếng Anh theo chủ đề gia đình

0

Từ vựng tiếng Anh theo chủ đề gia đình là một trong những chủ đề khá gần gũi, thân thuộc với trẻ. Chính vì vậy, khi bắt đầu tiếp xúc với tiếng Anh, bố mẹ nên cung cấp kiến thức thuộc chủ đề này. Giúp trẻ cảm thấy thích thú và say mê với việc học tiếng Anh hơn.

từ vựng tiếng anh cho trẻ theo chủ đề gia đình

 

Việc học tiếng Anh ngày nay khá quan trọng với trẻ. Biết ngoại ngữ dễ dàng giúp con nhiều kiến thức bổ ích không chỉ trong nước mà còn quốc tế. Tuy nhiên, việc học môn ngoại ngữ này không hề đơn giản. Đặc biệt là học từ vựng. Chính vì vậy, tạo điều kiện giúp con ghi nhớ từ vựng dễ dàng hơn. Bố mẹ có thể chia nhỏ theo những chủ đề gần gũi với cuộc sống của trẻ. Trong đó, từ vựng tiếng Anh theo chủ đề gia đình là một trong những khởi đầu hoàn hảo.

 

Top 100+ từ vựng tiếng Anh theo chủ đề gia đình

Website học tiếng Anh miễn phí cho trẻ

 

Gia đình luôn là chủ đề thường xuyên bắt gặp trong cuộc sống hàng ngày. Đặc biệt, nó cũng khá quen thuộc với trẻ. Vì vậy, ghi nhớ từ vựng trong chủ đề gia đình sẽ tạo lợi thế lớn giúp con dễ dàng giao tiếp trong cuộc sống hằng ngày:

 

#1 Từ vựng tên gọi, xưng hộ trong gia đình

husband /ˈhʌzbənd/: Chồng

wife /waɪv/: Vợ

brother /ˈbrʌðər/: Anh trai/Em trai

sister /ˈsɪstər/: Chị gái/Em gái

uncle /ˈʌŋkl/: Chú/Cậu/Bác Trai

aunt /ænt/: Cô/Dì/Bác Gái 

nephew /ˈnefjuː/: Cháu trai (con của anh chị em)

niece /niːs/: Cháu gái ( con của anh chị em)

cousin /ˈkʌzn/: Anh chị em họ

grandmother /ˈɡrænmʌðər/: Bà

grandfather /ˈɡrænfɑːðər/: Ông 

grandparents /ˈɡrænperənt/: Ông Bà

grandson /ˈɡrænsʌn/: Cháu nội/ngoại trai

granddaughter /ˈɡrændɔːtər/: Cháu nội/ngoại gái

second cousin /ˌsekənd ˈkʌzn/: Cháu trai/gái con của anh chị em bà con

adopted father /əˈdɑːptɪdˈfɑːðər/: Cha nuôi

adopted mother /əˈdɑːptɪdˈmʌðər/: Mẹ nuôi

adopt child /əˈdɑːpt tʃaɪld/: Con nuôi

godfather /ˈɡɑːdfɑːðər/: Bố đỡ đầu

godmother /ˈɡɑːdmʌðər/: Mẹ đỡ đầu

godson /ˈɡɑːdsʌn/: Con trai đỡ đầu

god-daughter /ˈɡɑːd dɔːtər/: Con gái đỡ đầu

stepfather /ˈstepfɑːðər/: Bố dượng

stepmother /ˈstepmʌðər/: Mẹ kế

stepson /ˈstepsʌn/: Con trai riêng của chồng/vợ

stepdaughter /ˈstepdɔːtər/: Con gái riêng của chồng/vợ

stepbrother /ˈstepbrʌðər/: Con trai của bố dượng/mẹ kế

stepsister /ˈstepsɪstər/: Con gái của bố dượng/mẹ kế

half-sister /ˈhæf sɪstər/: Chị em cùng cha khác mẹ/cùng mẹ khác cha

half-brother /ˈhæf brʌðər/: Anh em cùng cha khác mẹ/cùng mẹ khác cha

mother-in-law /ˈmʌðər ɪn lɔː/: Mẹ chồng/mẹ vợ 

father-in-law /ˈfɑːðər ɪn lɔː/: Bố chồng/bố vợ

son-in-law /ˈsʌn ɪn lɔː/: Con rể

daughter-in-law /ˈdɔːtər ɪn lɔː/: Con dâu

 sister-in-law /ˈsɪstər ɪn lɔː/: Chị/em dâu

brother-in-law /ˈbrʌðər ɪn lɔː/: Anh/em rể

relative /ˈrelətɪv/: Họ hàng

twin /twɪn/: Anh chị em sinh đôi

father /ˈfɑːðər/: Bố

mother /ˈmʌðər/: Mẹ

son /sʌn/: Con trai

daughter /ˈdɔːtər/: Con gái 

parent /ˈperənt/: Bố mẹ

child /tʃaɪld/: Con

 

#2 Từ vựng các vật dụng trong chủ đề gia đình

Bathroom: /ˈbæθɹuːm/ – Nhà tắm

Bedroom: /ˈbedruːm/ – Phòng ngủ

Kitchen: /ˈkɪtʃɪn/ – Bếp

Lavatory: /ˈlæv.ə.tɔɹ.i/ – Nhà vệ sinh

Living room: Phòng khách

Lounge:  /laʊndʒ/ – Phòng chờ

Dining room : Phòng ăn

Garage: /ɡəˈɹɑːʒ/ – Nhà để ô tô

Sun lounge: Phòng sưởi nắng

Toilet: /ˈtɔɪ.lət/ – Nhà vệ sinh

Shed: /ʃɛd/ – Nhà kho

Ceiling: /ˈsiːlɪŋ/ – Trần nhà

Floor:  /floʊɹ/ – Sàn nhà

Roof: /ru:f/ – Mái nhà

Central heating: Hệ thống sưởi

Deck: /dɛk/ – Ban công ngoài

Porch: /poʊɹtʃ/ – Hành lang

Upstairs: Tầng trên

Downstairs: Tầng dưới

Driveway: Lối lái xe vào

Chimney: /tʃɪmniː/ – Ống khói

Hall: /hɔːl/ – Đại sảnh

The backyard: Vườn sau

Wall: /wɔːl/ – Tường

Fence: /fɛn(t)s/ – Hàng rào

Flower: /ˈfloʊɚ/ – Hoa

Path: /pæθ/ – Lối đi bộ

Pond: /pɑnd/ – Hồ ao

Swimming pool: Hồ bơi

Alarm clock: Đồng hồ báo thức

Vase:  /veɪs/ – Bình hoa

Bookcase: /‘bukkeis/ – Tủ sách

Bathroom scales: Cân sức khỏe

Cushion: /ˈkʊʃən/ – Lót nệm

Blu-ray player: Đầu đọc đĩa Blu-ray

CD player:  Máy chạy CD

DVD player: Máy chạy DVD

Drapes: /dreip/ – Rèm

Electric fire: Lò sưởi điện

Lamp: /læmp/ – Đèn

Games console: Máy chơi điện tử

Gas fire: Lò sưởi ga

Sofa: /ˈsəʊfə/ – Ghế trường kỷ

Hoover / vacuum cleaner: Máy hút bụi

Iron: /ˈaɪɚn/ – Bàn là

Mirror: /ˈmiɚ/ – Gương

Radiator: /ˈreɪ.diˌeɪ.tɚ/ – Lò sưởi

Radio: /ˈɹeɪdiˌoʊ/ – Đài

Record player: Máy hát

Medicine chest: Tủ thuốc

Spin dryer: Máy sấy quần áo

Stereo: Máy stereo

Telephone: /´telefoun/ – Điện thoại

Buffet: /ˈbʌfɪt/ – Tủ đựng bát đĩa

Television: /ˈtɛləˌvɪʒən/ – Ti vi

Tablecloth: Khăn trải bàn

 

Làm cách nào để con nhớ lâu từ vựng tiếng Anh chủ đề gia đình?

#1 Học theo thẻ từ vựng (flashcard)

Thẻ từ vựng là một trong những phương pháp học rất thông dụng, hiệu quả. Đặc biệt với trẻ nhỏ. Những flashcard được thiết kế với hình vẽ đầy màu sắc, sinh động sẽ thu hút việc học của con. Flascard từ vựng tiếng Anh chủ đề gia đình có thể dễ dàng tìm thấy ở nhà sách. Thêm vào đó, bố mẹ có thể lên mạng in ra hoặc chính tay thiết kế cho trẻ.

flashcard tiếng anh lớp 3

 

#2 Túi đeo thẻ hỗ trợ mọi lúc mọi nơi

Giúp việc học từ vựng của con trở thành thói quen, niềm yêu thích. Bố mẹ có thể bổ sung thêm túi đeo thẻ, để trẻ có thể ôn từ vựng tiếng Anh chủ đề gia đình mọi lúc mọi nơi. Không lo việc đi du lịch, đi chơi xa sẽ ảnh hưởng đến việc học của con. Đồng thời, trong giờ ra chơi trên trường lớp. Bố mẹ có thể bày có cách vừa chơi vừa ôn tập cùng các bạn.

 

#3 Bắt đầu với những từ quen thuộc, thông dụng

Như bố mẹ, ông bà, anh chị em,… Là những từ vựng khá quen thuộc với trẻ. Bé có thể vừa học xong vừa thực hành thông qua việc gọi tên tiếng Anh trong gia đình. Lưu ý, hãy giúp con bắt đầu với những từ ngắn, không quá dài và khó. Điều này sẽ không làm nản chí học tiếng Anh của trẻ.

 

#4 Vận dụng từ đã học vào cuộc sống hàng ngày

Kyna For Kids đã nói phía trên, việc vận dụng từ vựng tiếng Anh theo chủ đề gia đình vào đời sống của con. Giúp con dễ dàng ghi nhớ, tăng phản xạ ngoại ngữ nhanh chóng. Khi đó con hiểu sâu hơn về cách áp dụng từ vựng. Nắm vựng tình huống và đúng nghĩa của từ vựng đó.

 

Việc học từ vựng không bao giờ là đơn giản với cả người lớn lẫn trẻ em. Lựa chọn phương pháp học từ vựng theo từng chủ đề quen thuộc. Dễ dàng giúp con ghi nhớ nhanh chóng. Đặc biệt là chủ đề gần gũi như từ vựng tiếng Anh theo chủ đề gia đình. Mong rằng những chia sẻ trên của Kyna For Kids sẽ hỗ trợ bố mẹ và con chinh phục tiếng Anh dễ dàng, nhanh chóng hơn.