Thán từ trong tiếng Anh – Tổng hợp 20+ loại thán từ

0

Thán từ trong tiếng Anh là một trong yếu tố phụ nhưng nó giúp câu nói trở nên sinh động, hay hơn rất nhiều. Vì vậy, biết biết thêm và hiểu rõ về thán từ trong cuộc sống cũng khá hữu ích dành cho những bạn đang và đã học tiếng Anh. Vậy thán từ trong tiếng Anh là gì? Hãy cùng Kyna For Kids tìm hiểu rõ hơn trong bài viết này nhé.

Thán từ trong tiếng Anh là gì?

Thán từ (Interjections) là một từ hoặc một cụm từ được đặt xen kẽ trong một câu tiếng Anh. Nó đóng vai trò nhằm bộc lộ một cảm xúc, sự cảm thán, xúc động về một yếu tố nào đó trong câu văn hoặc đoạn văn.

thán từ là gì

Mặc dù vậy, thán từ cũng không đóng vai trò quá quan trọng về mặt ngữ pháp. Vì nó được sử dụng khá thường xuyên trong văn nói. Sự xuất hiện của thán từ khiến câu chuyện trở nên sinh động, đầy đủ cảm xúc hơn.

Ví dụ:

  • Đối với một câu bình thường “You are so beautiful.” => Khi ta đọc vào sẽ cảm thấy nó chỉ là một lời khen khá bình thường, mang cảm giá hơi trang trọng, không có gì quá nổi bật.
  • Khi thêm thán từ vào: “Oh my God! You are so beautiful.” => Thán từ “Oh my God!” giúp câu nói trở nên sinh động, có cảm xúc hơn và biểu lộ người đối diện thật sự rất đẹp.

Cách sử dụng thán từ trong tiếng Anh

Với mục đích thể hiện sự cảm thán, cảm xúc trong câu nói hoặc một đối tượng/ vấn đề được nhắc đến. Vì vậy, thán từ thường không thể hiện sự trang trọng, lịch sự nên không thường không sử dụng nhiều trong văn viết.

thán từ hay trong tiếng anh

Thay vào đó, nó phù hợp để sự dụng khi viết văn bản đời thường, câu chuyện kể gần gũi cuộc sống. Hoặc đôi khi, trong các bài diễn thuyết, thán từ cũng có thể xuất hiện để thể hiện cảm xúc của người viết. Nó làm tăng sự kết nối giữa người nghe và người đọc. Điều này giúp mang lại sự hấp dẫn, thu hút và hiệu quả truyền đạt cao hơn rất nhiều.

Đồng thời, khi sử dụng thán từ trong văn viết, người dùng cũng nên kèm theo những dấu câu phù hợp. Những dấu câu này giúp nhấn nhá câu văn, thể hiện rõ cảm xúc của nhân vật được nhắc đến rõ hơn. Chúng sẽ giúp câu văn có sự ngắt nhịp rõ ràng, tinh tế.

thán từ phổ biến trong tiếng anh

Trong những cuộc nói chuyện bình thường, thán từ lúc này sẽ được xuất hiện nhiều nhất. Vì nó giúp người nói bộc lộ rõ cảm xúccủa bản thân trong cuộc nói chuyện. Tuy nhiên, nếu lạm dụng và sử dụng quá nhiều sẽ mất đi tính nghiêm tục, tạo cảm giác đối chịu với người đối diện. Mặc dù vậy, người sử dụng cũng nên xem xét mức độ thân thiết để sử dụng thán từ phù hợp.

Tổng hợp 20+ thán từ trong tiếng Anh

cách sử dụng than từ trong tiếng anh

Đây là loại từ không được chia thành nhiều nhóm cũng không có quá nhiều cụm từ như những loại từ khác. Tuy nhiên, mỗi một thán từ đều có vai trò và ý nghĩa sử dụng khác nhau. Bao gồm:

  • Ah: Thán từ này nhằm bày tỏ niềm vui, sự cam chịu, bất ngờ về một đối tượng, sự việc nào đó. Ví dụ: “Ah, now I understand”.
  • Alas: được sử dụng để bày tỏ đau buồn hoặc thương hại về một vấn đề được nhắc đến. Ví dụ: “Alas, she’s dead now.”
  • Dear: gần giống như Alas nhưng mức độ nhẹ hơn nhằm bày tỏ sự đáng tiếc, bất ngờ. Ví dụ: “Oh dear! Does it hurt?”
  • Eh: thể hiện yêu cầu sự lặp lại, sự điều tra cũng như sự bất ngờ. Ví dụ: “What do you think of that, eh?”
  • Er: nó nhằm mục đích bày tỏ sự do dự đối với một câu trả lời về vấn đề nào đó. Ví dụ: “Lima is the capital of….er…Peru.”
  • Hello/ Hullo: diễn tả lời chào, bày tỏ sự ngạc nhiên. Ví dụ: “Hello! My car’s gone!”
  • Hey: kêu gọi sự chú ý, thể hiện niềm vui, bất ngờ,…. Ví dụ: “Hey! What a good idea!”
  • Hi: thể hiện lời chào hỏi giữa hai đối tượng đã có mức độ thân thiết. Ví dụ: “Hi! What’s new?”
  • Hmm: nó cũng gần giống với “Er” nhưng mức độ do dự khi đưa ra quyết định nào đó và  cũng thể hiện sự nghi ngờ, bất đồng. Ví dụ” Hmmm…. I don’t know if I can go to the party.”
  • Oh: bày tỏ sự ngạc nhiên, thể hiện nỗi đau, bày tỏ sự cầu xin. Ví dụ: “Oh! You’re here!”
  • Ouch: Thể hiện nỗi đâu. Ví dụ: “Ouch! That hurts!”
  • Uh: nhằm mục đích bày tỏ sự do dự. Ví dụ: “Uh…. I don’t know the answer to that.”
  • Uh-huh: thể hiện sự đồng ý, đồng tình về một vấn đề, quyết định nào đó. Ví dụ: “Shall we go?” -> “Uh-huh.”
  • Well: bày tỏ sự ngạc nhiên, đưa ra một nhận xét. Ví dụ “Well, what did he say?”
  • Um, ummm: mang mục đích bày tỏ sự do dự khi đưa ra câu trả lời. Ví dụ: “85 divided by 5 is…um…17.”

Tìm hiểu thêm:

Thán từ trong tiếng Anh không đóng vai trò quan trọng như những loại từ khác. Nhưng nó giúp câu nói, câu văn thể hiện rõ cảm xúc, sự truyền đạt cũng nhanh chóng hơn. Tuy nhiên, khi sử dụng, người dùng cũng nên chú ý về ngữ cảnh và đối tượng trong cuộc nói chuyện. Từ đó, việc dùng thán từ sẽ phù hợp và đúng mục đích hơn.

Tác giả: Kynaforkids.vn